Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt gấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 6,7 mg 37%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Selen 8,3 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 20 g | 0 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 46 | 5,7 g | 0 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 91 | 11 g | 0 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 23 | 2,8 g | 0 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 137 | 17 g | 0 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 183 | 23 g | 0 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 10 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 30 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 40 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 50 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gấu đenNgười bản địa Alaska155 kcal / 100 g
- Thịt gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, luộc204 kcal / 100 g
- Gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, sống116 kcal / 100 g
- Thịt hải lythịt thú rừng, sống146 kcal / 100 g
- Mỡ gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, sống756 kcal / 100 g
- Thịt cá voithịt thú rừng, sống110 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Trúc xạthịt thú rừng, bản địa, sống105 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, sống99 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt gấu
Thịt gấu có ăn được không?
Thịt gấu là thịt thú rừng, nhưng việc săn bắt và buôn bán có thể bị hạn chế hoặc cấm tùy nơi. Chỉ mua thịt có nguồn gốc hợp pháp, được kiểm tra an toàn; không ăn thịt săn bắt trái phép hoặc không rõ nguồn gốc.
Nấu thịt gấu thế nào cho an toàn?
Thịt gấu có thể mang ký sinh trùng gây bệnh, nên không ăn sống, tái hay hun khói sơ. Nấu miếng thịt đến ít nhất 71 °C ở tâm; với thịt xay, cũng cần đạt mức này.
Thịt gấu có vị và kết cấu ra sao?
Thịt gấu thường có vị đậm, hơi ngọt và kết cấu chắc; phần mỡ có thể mang mùi rõ. Ướp với tỏi, tiêu và thảo mộc, rồi hầm chậm hoặc nấu thành món hầm giúp thịt mềm và dễ ăn hơn.
Có thể chế biến thịt gấu thành món gì?
Thịt gấu hợp với món hầm lâu, cà ri hoặc món om cùng hành, tỏi và gia vị đậm. Nếu dùng thịt xay, bạn có thể làm viên thịt hoặc bánh kẹp, nhưng phải nấu chín hoàn toàn.
Bảo quản thịt gấu sống thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày; để riêng khỏi thực phẩm ăn liền để tránh nhiễm chéo. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông.
Thịt gấu có nhiều sắt không?
Thịt gấu là nguồn sắt: một khẩu phần 100 g có 6,7 mg. Sắt trong thịt là sắt heme, dạng cơ thể hấp thu tốt hơn sắt từ thực vật.
Thịt gấu khác thịt lợn rừng về chất béo thế nào?
Thịt lợn rừng nạc hơn: có 3,33 g chất béo trên 100 g, so với 8,3 g trong thịt gấu. Thịt gấu cũng có nhiều năng lượng hơn, với 161 kcal so với 122 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 173845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ