Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt gấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,82 mg 63%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
- Choline 122 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 10,7 mg 60%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 10,3 mg 93%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Selen 11,2 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 32 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 220 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 440 | 55 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 110 | 14 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 660 | 83 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 881 | 110 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 16 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 389 | 49 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 65 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 648 | 81 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gấu đenNgười bản địa Alaska155 kcal / 100 g
- Thịt gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, luộc204 kcal / 100 g
- Gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, sống116 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Thịt hải lythịt thú rừng, sống146 kcal / 100 g
- Mỡ gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, luộc792 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Gấu trúc Mỹnấu chín, quay255 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống124 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt gấu
100 g thịt gấu có bao nhiêu calo?
100 g thịt gấu có 259 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt gấu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt gấu có 220 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt gấu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt gấu có 440 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gấu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gấu có 110 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt gấu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt gấu có 660 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt gấu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt gấu có 881 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g thịt gấu có bao nhiêu calo?
50 g thịt gấu có 130 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g thịt gấu có bao nhiêu calo?
150 g thịt gấu có 389 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ