Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cọng cần tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,3 g —
- Natri 79 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,2 µg 1%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 4,9 µg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,08 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,6 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,3 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 0,9 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 31 | 1,3 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 39 | 1,6 g | 6 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cần tâysống14 kcal / 100 g
- Cuống đại hoàngsống18 kcal / 100 g
- Củ cải cần tâysống42 kcal / 100 g
- Celery american green stalk12 kcal / 100 g
- Cuống cải Thụy Sĩkhông có lá, sống13 kcal / 100 g
- Cần tây củnhập khẩu, sống20 kcal / 100 g
- Celeriac celery root26 kcal / 100 g
- Củ cần tâyluộc trong nước26 kcal / 100 g
- Lá cần tâytươi16 kcal / 100 g
- Măng tây xanhsống22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cọng cần tây
100 g Cọng cần tây có bao nhiêu calo?
100 g Cọng cần tây có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cọng cần tây có bao nhiêu calo?
50 g Cọng cần tây có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cọng cần tây có bao nhiêu calo?
150 g Cọng cần tây có 23 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cọng cần tây có bao nhiêu calo?
200 g Cọng cần tây có 31 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cọng cần tây có bao nhiêu calo?
250 g Cọng cần tây có 39 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ