Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu Hà Lan với giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu tại nhà
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb10 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,9 g —
- Natri 117 mg 5%
- Cholesterol 2,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,5 µg 2%
- Vitamin C 0,76 mg 1%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 26,4 µg 7%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14,5 mg 1%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 18,7 mg 4%
- Phốt pho 65,9 mg 5%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 5 g | 10 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 2,5 g | 5,1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 7,5 g | 15 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 10 g | 20 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 13 g | 26 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu Hà Lan với giăm bông
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 71 kcal, gồm 5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 36 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 107 kcal, gồm 7,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 142 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 178 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ