Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu Hà Lan với giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, cô đặc, thêm nước
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb9,5 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Natri 398 mg 17%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,7 µg 1%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,17 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,27 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 4,1 g | 9,5 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 2 g | 4,7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 6,1 g | 14 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 8,2 g | 19 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 10 g | 24 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu Hà Lan với giăm bông
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 75 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 38 kcal, gồm 2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 113 kcal, gồm 6,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 150 kcal, gồm 8,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 188 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ