Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu Hà Lan với giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, giảm natri
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb6,4 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,2 g —
- Natri 112 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 102 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 16,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 67 mg 1%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 3,6 g | 6,4 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,8 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 5,4 g | 9,6 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 7,2 g | 13 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 9 g | 16 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu Hà Lan với giăm bông
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 57 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 29 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 86 kcal, gồm 5,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 114 kcal, gồm 7,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 143 kcal, gồm 9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ