Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu Hà Lan với giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb3,7 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 0,2 g —
- Natri 314 mg 14%
- Cholesterol 2,3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 102 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 12,5 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14,9 mg 4%
- Phốt pho 49,5 mg 4%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 3,3 g | 3,7 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,7 g | 1,9 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 5 g | 5,6 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 6,7 g | 7,5 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 8,4 g | 9,3 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu Hà Lan với giăm bông
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 53 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 27 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 80 kcal, gồm 5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 106 kcal, gồm 6,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu Hà Lan với giăm bông có 133 kcal, gồm 8,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ