Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu Hà Lan
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn, để hâm nóng
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb5,7 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,8 g —
- Natri 279 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 2,5 g | 5,7 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,2 g | 2,8 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 73 | 3,7 g | 8,5 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 4,9 g | 11 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 122 | 6,2 g | 14 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp đậu Hà Lan với giăm bôngđóng hộp, cô đặc141 kcal / 100 g
- Súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạtmất nước356 kcal / 100 g
- Súp đậu Hà Lan xanhđóng hộp, cô đặc125 kcal / 100 g
- Súp đậu Hà Lan và giăm bôngăn liền, đóng hộp64 kcal / 100 g
- Súp đậu Hà Lan hạt đôi nấu giăm bôngđóng hộp, giảm natri, pha với nước hoặc ăn liền68 kcal / 100 g
- Súp đậu lăngđóng gói sẵn, cần hâm nóng63 kcal / 100 g
- Món hầm đậu Hà Lanchế biến từ dạng bột129 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan chẻ đôihạt già, khô364 kcal / 100 g
- Súp kem đậu Hà Lancó thịt xông khói, hỗn hợp khô332 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan tách đôihạt trưởng thành, đã nấu chín, luộc, có muối116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp đậu Hà Lan
100 g Súp đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu Hà Lan có 49 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Súp đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu Hà Lan có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Súp đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu Hà Lan có 73 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Súp đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu Hà Lan có 98 kcal, gồm 4,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Súp đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu Hà Lan có 122 kcal, gồm 6,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25965 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ