Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
mất nước
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb51 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 10 g 36%
- Natri 3263 mg 142%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,5 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 124 mg 30%
- Phốt pho 358 mg 29%
- Kali 635 mg 14%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,51 mg 57%
- Mangan 0,71 mg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 21 g | 51 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 10 g | 25 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 31 g | 76 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 41 g | 101 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 51 g | 127 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt
100 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có bao nhiêu calo?
100 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có 356 kcal, gồm 21 g đạm, 51 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có bao nhiêu calo?
50 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có 178 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có bao nhiêu calo?
150 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có 534 kcal, gồm 31 g đạm, 76 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có bao nhiêu calo?
200 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có 712 kcal, gồm 41 g đạm, 101 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
250 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có bao nhiêu calo?
250 g súp đậu Hà Lan xanh hoặc đậu tách hạt có 890 kcal, gồm 51 g đạm, 127 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 984 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ