Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, chuẩn bị với thể tích nước bằng nhau, thương mại
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 4 g —
- Natri 186 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,7 g | 7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 79 | 1,8 g | 17 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 159 | 3,5 g | 35 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 40 | 0,9 g | 8,6 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 238 | 5,3 g | 52 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 317 | 7 g | 69 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1,1 g | 10 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,4 g | 14 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,8 g | 17 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp cà chua cơmđóng hộp, cô đặc93 kcal / 100 g
- Súp cà chua thịt bò với mìđóng hộp, pha với lượng nước bằng nhau56 kcal / 100 g
- Súp cà chua rau củsấy khô, thêm nước22 kcal / 100 g
- Súp cà chua nuiđược chế biến từ hỗn hợp bột48 kcal / 100 g
- Súp cà chua mì sợisẵn sàng dùng ngay36 kcal / 100 g
- Súp bisque cà chuađóng hộp, cô đặc96 kcal / 100 g
- Súp rau củ chayđóng hộp, pha với lượng nước bằng nhau28 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Nước ép cà chuađóng hộp, không thêm muối17 kcal / 100 g
- Cà chuachín, đã nấu, để ráo, không dầu, có muối19 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp cà chua
100 g súp cà chua có bao nhiêu calo?
100 g súp cà chua có 32 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) súp cà chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) súp cà chua có 79 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) súp cà chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) súp cà chua có 159 kcal, gồm 3,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) súp cà chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) súp cà chua có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) súp cà chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) súp cà chua có 238 kcal, gồm 5,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) súp cà chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) súp cà chua có 317 kcal, gồm 7 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g súp cà chua có bao nhiêu calo?
50 g súp cà chua có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g súp cà chua có bao nhiêu calo?
150 g súp cà chua có 48 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ