Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, cô đặc, giảm natri
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 8,1 g —
- Natri 22 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 12,9 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 1,6 g | 12 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 121 g | 79 | 1,9 g | 15 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 242 g | 157 | 3,9 g | 30 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 60,5 g | 39 | 1 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 363 g | 236 | 5,8 g | 44 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 484 g | 315 | 7,8 g | 59 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,8 g | 6,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 2,4 g | 18 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 3,2 g | 24 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 4 g | 31 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp cà chua cơmđóng hộp, cô đặc93 kcal / 100 g
- Súp cà chua thịt bò với mìđóng hộp, cô đặc112 kcal / 100 g
- Súp cà chua và ớt chuông đỏsẵn sàng ăn, ít natri40 kcal / 100 g
- Súp cà chua rau củsấy khô, thêm nước22 kcal / 100 g
- Súp cà chua mì sợisẵn sàng dùng ngay36 kcal / 100 g
- Súp bisque cà chuađóng hộp, cô đặc96 kcal / 100 g
- Súp rau củcô đặc, ít natri, pha với lượng nước bằng thể tích33 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Tương càketchup, ít natri101 kcal / 100 g
- Xốt cà chuakhông muối24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp cà chua
100 g Súp cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Súp cà chua có 65 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (121 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (121 g) Súp cà chua có 79 kcal, gồm 1,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (242 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (242 g) Súp cà chua có 157 kcal, gồm 3,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (60,5 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60,5 g) Súp cà chua có 39 kcal, gồm 1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (363 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (363 g) Súp cà chua có 236 kcal, gồm 5,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (484 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (484 g) Súp cà chua có 315 kcal, gồm 7,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Súp cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Súp cà chua có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Súp cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Súp cà chua có 98 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ