Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 21 g —
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin C 4,1 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 281 mg 6%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 9%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1011 g26 g0,1 g
50 g50 g510,5 g13 g0,1 g
150 g150 g1521,6 g39 g0,2 g
200 g200 g2022,1 g51 g0,2 g
250 g250 g2532,6 g64 g0,3 g

Câu hỏi về Tương cà

100 g Tương cà có bao nhiêu calo?

100 g Tương cà có 101 kcal, gồm 1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Tương cà có bao nhiêu calo?

50 g Tương cà có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tương cà có bao nhiêu calo?

150 g Tương cà có 152 kcal, gồm 1,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Tương cà có bao nhiêu calo?

200 g Tương cà có 202 kcal, gồm 2,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Tương cà có bao nhiêu calo?

250 g Tương cà có 253 kcal, gồm 2,6 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ