Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tương cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb8,3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 6,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 2 g | 8,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1 g | 4,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 3 g | 13 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 4 g | 17 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 5 g | 21 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tương cà chua
100 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Tương cà chua có 47 kcal, gồm 2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Tương cà chua có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Tương cà chua có 71 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Tương cà chua có 94 kcal, gồm 4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Tương cà chua có 118 kcal, gồm 5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: slv 7245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ