Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 24 g —
  • Natri 1080 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 202 µg 22%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 53 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1121,3 g24 g0,5 g
50 g50 g560,6 g12 g0,3 g
150 g150 g1681,9 g37 g0,8 g
200 g200 g2242,5 g49 g1 g
250 g250 g2803,1 g61 g1,3 g

Câu hỏi về Tương cà chua

100 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Tương cà chua có 112 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Tương cà chua có 56 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Tương cà chua có 168 kcal, gồm 1,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Tương cà chua có 224 kcal, gồm 2,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Tương cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Tương cà chua có 280 kcal, gồm 3,1 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S1008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ