Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng/rán áp chảo, trung bình
157
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Sắt 1,3 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Selen 10,1 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 26 g | 0 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 40 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 53 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 66 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu phần đùinướng vỉ, nạc và mỡ221 kcal / 100 g
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt látnướng/áp chảo240 kcal / 100 g
- Phi-lê sườn cừunướng/rán áp chảo157 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thănnướng, nạc và mỡ, cân nguyên xương247 kcal / 100 g
- Sườn bênướng vỉ/áp chảo156 kcal / 100 g
- Thịt cừuđã nấu chín, trung bình193 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừunướng, nạc và mỡ, cân cả xương186 kcal / 100 g
- Đùi cừunướng/rán chảo174 kcal / 100 g
- Gan cừu nonđã nấu chín162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 157 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 236 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cừu có 314 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cừu có 393 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ