Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
không lọc bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo
259
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 26 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 13 g | 0 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 389 | 38 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 51 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 648 | 64 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu phần đùinướng vỉ, nạc và mỡ221 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt látnướng/áp chảo240 kcal / 100 g
- Sườn cừu nướngÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, nướng vỉ236 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thăn lưngchiên không dầu (trên chảo)393 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần vaicó xương, chưa bỏ mỡ, sống269 kcal / 100 g
- Sườn heokhông loại bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, có thêm chất béo223 kcal / 100 g
- Thịt cừu nướngchưa lọc bỏ mỡ, nướng lò hoặc quay, có thêm chất béo261 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuchiên không dầu mỡ, trong lò nướng293 kcal / 100 g
- Bít tết bêkhông lọc bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo156 kcal / 100 g
- Bít tết thịt cừukhông xương, chưa bỏ mỡ, sống187 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 259 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 130 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 389 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cừu có 518 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cừu có 648 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004878 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ