Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không loại bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, có thêm chất béo
223
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 32 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 16 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 49 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 65 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 81 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, nướng222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay230 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xương nướng vỉthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Bít tết heokhông bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên hoặc nướng vỉ hay barbecue, có thêm chất béo234 kcal / 100 g
- Sườn cừukhông lọc bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, có thêm chất béo275 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo178 kcal / 100 g
- Thịt heo quaykhông loại bỏ mỡ, nướng lò hoặc quay, có thêm chất béo275 kcal / 100 g
- Thịt heođã nấu chín, không dầu, không muối189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
100 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo có 223 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo có 112 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo có 335 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
200 g Sườn heo có 446 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
250 g Sườn heo có 558 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ