Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo
178
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 26 g | 0 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 13 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 39 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 52 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 65 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bò để chiênđã chế biến140 kcal / 100 g
- Bít tết heokhông bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên hoặc nướng vỉ hay barbecue, không thêm chất béo213 kcal / 100 g
- Bít tết bêkhông lọc bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo156 kcal / 100 g
- Sườn heokhông loại bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, có thêm chất béo223 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông lọc mỡ, nướng, có thêm chất béo220 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòkhông mỡ, quay/nướng, không dầu, có muối183 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò không có nước sốt191 kcal / 100 g
- Sườn thăn bòđông lạnh sâu, áp chảo không dầu mỡ166 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay10% mỡ, nấu chín210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò
100 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò có 178 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò có 89 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò có 267 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết bò có 356 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết bò có 445 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ