Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ravioli, NS as to filling, no sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,2 g —
- Natri 284 mg 12%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
- Choline 64,8 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 13,8 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 10 g | 19 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 28 | 1,5 g | 2,9 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 56 | 3,1 g | 5,8 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 14 | 0,8 g | 1,4 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 83 | 4,6 g | 8,6 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 111 | 6,2 g | 12 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 5,2 g | 9,6 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 16 g | 29 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 21 g | 38 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 26 g | 48 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Ravioli cheese-filled no sauce173 kcal / 100 g
- Ravioli meat-filled no sauce190 kcal / 100 g
- Tortellini spinach-filled no sauce188 kcal / 100 g
- Tortellini meat-filled no sauce190 kcal / 100 g
- Stuffed shells cheese-filled no sauce205 kcal / 100 g
- Manicotti cheese-filled no sauce207 kcal / 100 g
- Cannelloni cheese- and spinach-filled no sauce157 kcal / 100 g
- Gnocchi cheese178 kcal / 100 g
- Stuffed shells cheese- and spinach- filled no sauce187 kcal / 100 g
- Lasagna meatless130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ravioli, NS as to filling, no sauce
100 g Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
100 g Ravioli, NS as to filling, no sauce có 185 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có 28 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có 56 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có 83 kcal, gồm 4,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Ravioli, NS as to filling, no sauce có 111 kcal, gồm 6,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
50 g Ravioli, NS as to filling, no sauce có 93 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Ravioli, NS as to filling, no sauce có bao nhiêu calo?
150 g Ravioli, NS as to filling, no sauce có 278 kcal, gồm 16 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58131100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ