Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 448 mg 19%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,1 µg 5%
  • Vitamin C 0,07 mg 0%
  • Vitamin D 8,4 µg 42%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 9 mg 56%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 4,6 µg 191%

Khoáng chất

  • Canxi 154 mg 12%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 29,2 mg 7%
  • Phốt pho 295 mg 24%
  • Kali 471 mg 10%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 15 µg 27%
  • Iốt 53,4 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20119 g2,5 g13 g
50 g50 g1019,3 g1,3 g6,4 g
150 g150 g30228 g3,8 g19 g
200 g200 g40237 g5 g26 g
250 g250 g50346 g6,3 g32 g

Câu hỏi về Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked

100 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có bao nhiêu calo?

100 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có 201 kcal, gồm 19 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có bao nhiêu calo?

50 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có 101 kcal, gồm 9,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có bao nhiêu calo?

150 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có 302 kcal, gồm 28 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có bao nhiêu calo?

200 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có 402 kcal, gồm 37 g đạm, 5 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có bao nhiêu calo?

250 g Rainbow trout fillet with cream, breaded, oven-baked có 503 kcal, gồm 46 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ