Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rainbow trout fillet, salt-cured
Calo và thông tin dinh dưỡng
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
- Natri 1597 mg 69%
- Cholesterol 50,5 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21,1 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 7,3 µg 37%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 10,1 µg 3%
- Vitamin B12 4,7 µg 196%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 24,8 mg 6%
- Phốt pho 247 mg 20%
- Kali 396 mg 8%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,7 µg 23%
- Iốt 124 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 16 g | 2 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 7,9 g | 1 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 24 g | 3 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 32 g | 4 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 39 g | 5 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rainbow trout fillet, salt-cured
100 g Rainbow trout fillet, salt-cured có bao nhiêu calo?
100 g Rainbow trout fillet, salt-cured có 164 kcal, gồm 16 g đạm, 2 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Rainbow trout fillet, salt-cured có bao nhiêu calo?
50 g Rainbow trout fillet, salt-cured có 82 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Rainbow trout fillet, salt-cured có bao nhiêu calo?
150 g Rainbow trout fillet, salt-cured có 246 kcal, gồm 24 g đạm, 3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Rainbow trout fillet, salt-cured có bao nhiêu calo?
200 g Rainbow trout fillet, salt-cured có 328 kcal, gồm 32 g đạm, 4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Rainbow trout fillet, salt-cured có bao nhiêu calo?
250 g Rainbow trout fillet, salt-cured có 410 kcal, gồm 39 g đạm, 5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ