Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 26 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1370 µg 152%
  • Vitamin C 22 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 74 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 101 mg 8%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 2,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g272,3 g0,2 g0,7 g
50 g50 g141,2 g0,1 g0,4 g
150 g150 g413,5 g0,3 g1,1 g
200 g200 g544,6 g0,5 g1,4 g
250 g250 g685,8 g0,6 g1,8 g

Câu hỏi về Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added

100 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có 27 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có 41 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có 54 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Puwha, Sow Thistle, leaves & upper stem, boiled, drained, no salt added có 68 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ