Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle
Calo và thông tin dinh dưỡng
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb0,4 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,2 g —
- Natri 110 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 691 µg 77%
- Vitamin C 0,98 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 96 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 450 mg 10%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 0,69 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 2,4 g | 0,4 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,2 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 3,6 g | 0,6 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 4,8 g | 0,9 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 6 g | 1,1 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle
100 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?
100 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 25 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?
50 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 13 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?
150 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 38 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?
200 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 50 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?
250 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 63 kcal, gồm 6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ