Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 691 µg 77%
  • Vitamin C 0,98 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 96 µg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,69 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,4 g0,4 g0,9 g
50 g50 g131,2 g0,2 g0,4 g
150 g150 g383,6 g0,6 g1,3 g
200 g200 g504,8 g0,9 g1,7 g
250 g250 g636 g1,1 g2,1 g

Câu hỏi về Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle

100 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?

100 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 25 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?

50 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 13 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?

150 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 38 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?

200 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 50 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có bao nhiêu calo?

250 g Puwha, leaves, raw, Prickly Sow Thistle có 63 kcal, gồm 6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ