Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quiabo cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb3,1 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 2,8 g | 3,1 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,4 g | 1,6 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 4,2 g | 4,7 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 5,6 g | 6,2 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 7 g | 7,8 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quiabo cru
100 g Quiabo cru có bao nhiêu calo?
100 g Quiabo cru có 37 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Quiabo cru có bao nhiêu calo?
50 g Quiabo cru có 19 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Quiabo cru có bao nhiêu calo?
150 g Quiabo cru có 56 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Quiabo cru có bao nhiêu calo?
200 g Quiabo cru có 74 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Quiabo cru có bao nhiêu calo?
250 g Quiabo cru có 93 kcal, gồm 7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ