Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1013 mg 44%
  • Cholesterol 38 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%
  • Choline 62,3 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 59 mg 5%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 9,7 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2357,7 g12 g17 g
50 g50 g1183,8 g5,9 g8,7 g
150 g150 g35312 g18 g26 g
200 g200 g47015 g24 g35 g
250 g250 g58819 g29 g43 g

Câu hỏi về Phết bánh mì kẹp thịt không xác định

100 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có bao nhiêu calo?

100 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có 235 kcal, gồm 7,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có bao nhiêu calo?

50 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có 118 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có bao nhiêu calo?

150 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có 353 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có bao nhiêu calo?

200 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có 470 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có bao nhiêu calo?

250 g Phết bánh mì kẹp thịt không xác định có 588 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ