Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 580 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 4,7 mg 26%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19216 g2,3 g13 g
50 g50 g967,9 g1,2 g6,7 g
150 g150 g28824 g3,5 g20 g
200 g200 g38431 g4,6 g27 g
250 g250 g48039 g5,8 g34 g

Câu hỏi về Thịt phết

100 g Thịt phết có bao nhiêu calo?

100 g Thịt phết có 192 kcal, gồm 16 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thịt phết có bao nhiêu calo?

50 g Thịt phết có 96 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Thịt phết có bao nhiêu calo?

150 g Thịt phết có 288 kcal, gồm 24 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thịt phết có bao nhiêu calo?

200 g Thịt phết có 384 kcal, gồm 31 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Thịt phết có bao nhiêu calo?

250 g Thịt phết có 480 kcal, gồm 39 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ