Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pa-tê thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất công nghiệp
206
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb8,2 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 12 g | 8,2 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 6,1 g | 4,1 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 18 g | 12 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 24 g | 16 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 31 g | 21 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pa-tê thịt
100 g Pa-tê thịt có bao nhiêu calo?
100 g Pa-tê thịt có 206 kcal, gồm 12 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Pa-tê thịt có bao nhiêu calo?
50 g Pa-tê thịt có 103 kcal, gồm 6,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Pa-tê thịt có bao nhiêu calo?
150 g Pa-tê thịt có 309 kcal, gồm 18 g đạm, 12 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Pa-tê thịt có bao nhiêu calo?
200 g Pa-tê thịt có 412 kcal, gồm 24 g đạm, 16 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Pa-tê thịt có bao nhiêu calo?
250 g Pa-tê thịt có 515 kcal, gồm 31 g đạm, 21 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ