Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 141 mg 6%
  • Cholesterol 63,9 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 200 µg 22%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 5,9 µg 30%
  • Vitamin E 0,99 mg 7%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 93,8 mg 7%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 15,8 mg 4%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 259 mg 6%
  • Kẽm 0,95 mg 9%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 13,4 µg 24%
  • Iốt 12,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2387 g14 g17 g
50 g50 g1193,5 g6,8 g8,4 g
150 g150 g35711 g20 g25 g
200 g200 g47614 g27 g34 g
250 g250 g59518 g34 g42 g

Câu hỏi về Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry

100 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

100 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có 238 kcal, gồm 7 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

50 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có 119 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

150 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có 357 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

200 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có 476 kcal, gồm 14 g đạm, 27 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

250 g Mushroom pie, funnel chanterelle, shortcrust pastry có 595 kcal, gồm 18 g đạm, 34 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ