Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 512 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 37,5 mg 3%
  • Sắt 0,72 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26511 g40 g5,8 g
50 g50 g1335,7 g20 g2,9 g
150 g150 g39817 g61 g8,7 g
200 g200 g53023 g81 g12 g
250 g250 g66329 g101 g15 g

Câu hỏi về mì tươi nhồi

100 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

100 g mì tươi nhồi có 265 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

50 g mì tươi nhồi có 133 kcal, gồm 5,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

150 g mì tươi nhồi có 398 kcal, gồm 17 g đạm, 61 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

200 g mì tươi nhồi có 530 kcal, gồm 23 g đạm, 81 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

250 g mì tươi nhồi có 663 kcal, gồm 29 g đạm, 101 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ