Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1 g —
  • Natri 206 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,3 µg 2%
  • Vitamin K 0,74 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 13,6 µg 3%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 17,5 mg 4%
  • Phốt pho 85,5 mg 7%
  • Kali 95 mg 2%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,26 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1746,9 g25 g4,7 g
50 g50 g873,5 g13 g2,3 g
150 g150 g26110 g38 g7 g
200 g200 g34814 g50 g9,3 g
250 g250 g43517 g63 g12 g

Câu hỏi về mì tươi nhồi

100 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

100 g mì tươi nhồi có 174 kcal, gồm 6,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

50 g mì tươi nhồi có 87 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

150 g mì tươi nhồi có 261 kcal, gồm 10 g đạm, 38 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

200 g mì tươi nhồi có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 50 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

250 g mì tươi nhồi có 435 kcal, gồm 17 g đạm, 63 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ