Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 458 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Folate (B9) 11,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 141 mg 11%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 21,7 mg 5%
  • Phốt pho 165 mg 13%
  • Kali 112 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26811 g37 g7,7 g
50 g50 g1345,7 g19 g3,8 g
150 g150 g40217 g56 g12 g
200 g200 g53623 g75 g15 g
250 g250 g67028 g93 g19 g

Câu hỏi về mì tươi nhồi nhân

100 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

100 g mì tươi nhồi nhân có 268 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

50 g mì tươi nhồi nhân có 134 kcal, gồm 5,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

150 g mì tươi nhồi nhân có 402 kcal, gồm 17 g đạm, 56 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

200 g mì tươi nhồi nhân có 536 kcal, gồm 23 g đạm, 75 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

250 g mì tươi nhồi nhân có 670 kcal, gồm 28 g đạm, 93 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ