Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 219 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 420 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 8,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 69 mg 5%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,23 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2197,9 g28 g7,5 g
50 g50 g1104 g14 g3,8 g
150 g150 g32912 g42 g11 g
200 g200 g43816 g56 g15 g
250 g250 g54820 g70 g19 g

Câu hỏi về mì tươi nhồi nhân

100 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

100 g mì tươi nhồi nhân có 219 kcal, gồm 7,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

50 g mì tươi nhồi nhân có 110 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

150 g mì tươi nhồi nhân có 329 kcal, gồm 12 g đạm, 42 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

200 g mì tươi nhồi nhân có 438 kcal, gồm 16 g đạm, 56 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g mì tươi nhồi nhân có bao nhiêu calo?

250 g mì tươi nhồi nhân có 548 kcal, gồm 20 g đạm, 70 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ