Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 255 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 5,1 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 339 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2559,4 g41 g5,1 g
50 g50 g1284,7 g21 g2,5 g
150 g150 g38314 g62 g7,6 g
200 g200 g51019 g83 g10 g
250 g250 g63824 g104 g13 g

Câu hỏi về mì tươi nhồi

100 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

100 g mì tươi nhồi có 255 kcal, gồm 9,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

50 g mì tươi nhồi có 128 kcal, gồm 4,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

150 g mì tươi nhồi có 383 kcal, gồm 14 g đạm, 62 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

200 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

200 g mì tươi nhồi có 510 kcal, gồm 19 g đạm, 83 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

250 g mì tươi nhồi có 638 kcal, gồm 24 g đạm, 104 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ