Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 156 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 195 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,4 µg 2%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 42,4 µg 11%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 76 mg 2%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1565,2 g21 g4,9 g
50 g50 g782,6 g11 g2,5 g
150 g150 g2347,8 g31 g7,4 g
200 g200 g31210 g42 g9,8 g
250 g250 g39013 g52 g12 g

Câu hỏi về mì tươi nhồi

100 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

100 g mì tươi nhồi có 156 kcal, gồm 5,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

50 g mì tươi nhồi có 78 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

150 g mì tươi nhồi có 234 kcal, gồm 7,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

200 g mì tươi nhồi có 312 kcal, gồm 10 g đạm, 42 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

250 g mì tươi nhồi có bao nhiêu calo?

250 g mì tươi nhồi có 390 kcal, gồm 13 g đạm, 52 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ