Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ravioli

Calo và thông tin dinh dưỡng

bột mì trứng tươi, nhân thịt, sống

235
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb35 g
Chất béo5,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2359,8 g35 g5,5 g
50 g50 g1184,9 g18 g2,8 g
150 g150 g35315 g53 g8,3 g
200 g200 g47020 g70 g11 g
250 g250 g58825 g88 g14 g

Câu hỏi về Ravioli

Ravioli luộc bao lâu thì chín?

Thả ravioli vào nồi nước sôi có muối, khuấy nhẹ để không dính đáy. Ravioli tươi thường chín trong 3–5 phút; ravioli đông lạnh thường cần 5–8 phút, hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.

Ravioli đông lạnh có cần rã đông trước khi nấu không?

Không cần rã đông; cho ravioli thẳng vào nồi nước sôi và tính thời gian từ lúc nước sôi trở lại. Đừng đổ quá nhiều vào nồi cùng lúc, vì nước sẽ nguội và các miếng dễ dính nhau.

Ravioli ăn với loại sốt nào ngon?

Sốt bơ xô thơm hợp với nhân bí đỏ hoặc phô mai; sốt cà chua hợp với nhân thịt. Bạn cũng có thể trộn ravioli vừa luộc với dầu ô liu, hạt tiêu và phô mai bào để giữ vị nhân nổi bật.

Làm sao để ravioli không bị bục khi luộc?

Dùng nồi rộng, giữ nước sôi lăn tăn thay vì sôi cuộn mạnh và khuấy nhẹ ngay sau khi thả mì vào. Vớt bằng muôi thủng khi ravioli nổi và lớp vỏ mềm; đảo mạnh hoặc luộc quá lâu dễ làm mép mì bung.

Ravioli đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên ăn trong vòng 3 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần nhân nóng đều; ravioli đã nấu cũng có thể cấp đông trong hộp kín.

Ravioli khác tortellini như thế nào?

Ravioli thường là hai lớp bột phẳng ép kín quanh nhân, hay có dạng vuông hoặc tròn. Tortellini nhỏ hơn, gấp thành vòng có lỗ giữa; cả hai thường được luộc và ăn với sốt hoặc nước dùng.

Ravioli có nguồn gốc từ đâu?

Ravioli là món mì Ý nhồi nhân; tên gọi có liên hệ với từ cổ chỉ món ăn được bọc hoặc gói. Nhân rất đa dạng, thường gồm phô mai, rau, thịt hoặc bí đỏ.

Nguồn: BLS (Germany) E603000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ