Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ravioli
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột mì trứng tươi, nhân rau củ, luộc, nướng
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb28 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 5,7 g | 28 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 2,8 g | 14 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 8,5 g | 42 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 11 g | 56 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 14 g | 70 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ravioli nhân thịt bòmì trứng tươi, nhân thịt bò xay144 kcal / 100 g
- Ravioli rau củbột mì trứng tươi làm mì, nhân rau củ, sống240 kcal / 100 g
- Ravioli chaybột mì trứng tươi làm mì, nhân chay, kèm rau củ luộc trong sốt trắng nền92 kcal / 100 g
- Ravioli tortellininhân phô mai, luộc186 kcal / 100 g
- Ravioli nhân rau củkhông trứng, sốt cà chua, đóng hộp95 kcal / 100 g
- Mì tươi nhồirau (ví dụ ravioli), đóng gói sẵn, đã nấu156 kcal / 100 g
- Mì Ý nhồiví dụ mì vằn thắn Ý, đã nấu chín, trung bình198 kcal / 100 g
- Ravioli nhân phô maitươi, sống282 kcal / 100 g
- Ravioli nhân măng tây và ricottamì trứng tươi, chay, nhân măng tây và ricotta113 kcal / 100 g
- Ravioli nhân thịtbột mì trứng tươi làm mì, nhân thịt băm, trong sốt cà chua làm từ sốt trắng nền114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ravioli
100 g Ravioli có bao nhiêu calo?
100 g Ravioli có 160 kcal, gồm 5,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Ravioli có bao nhiêu calo?
50 g Ravioli có 80 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Ravioli có bao nhiêu calo?
150 g Ravioli có 240 kcal, gồm 8,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Ravioli có bao nhiêu calo?
200 g Ravioli có 320 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g Ravioli có bao nhiêu calo?
250 g Ravioli có 400 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) E470162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ