Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 747 mg 32%
  • Cholesterol 148 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,9 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 12,7 µg 63%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Folate (B9) 11,9 µg 3%
  • Vitamin B12 1,9 µg 80%

Khoáng chất

  • Canxi 104 mg 8%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 284 mg 23%
  • Kali 436 mg 9%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 31,1 µg 57%
  • Iốt 37,2 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12221 g0 g4,3 g
50 g50 g6110 g0 g2,2 g
150 g150 g18331 g0 g6,5 g
200 g200 g24441 g0 g8,7 g
250 g250 g30551 g0 g11 g

Câu hỏi về Fish, low-fat, average, smoked

100 g Fish, low-fat, average, smoked có bao nhiêu calo?

100 g Fish, low-fat, average, smoked có 122 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Fish, low-fat, average, smoked có bao nhiêu calo?

50 g Fish, low-fat, average, smoked có 61 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Fish, low-fat, average, smoked có bao nhiêu calo?

150 g Fish, low-fat, average, smoked có 183 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Fish, low-fat, average, smoked có bao nhiêu calo?

200 g Fish, low-fat, average, smoked có 244 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

250 g Fish, low-fat, average, smoked có bao nhiêu calo?

250 g Fish, low-fat, average, smoked có 305 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ