Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 827 mg 36%
  • Cholesterol 84,4 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,7 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 14 µg 70%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 0,98 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 80,5 mg 6%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 32,6 mg 8%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 431 mg 9%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 31 µg 56%
  • Iốt 58,6 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12421 g0 g4,2 g
50 g50 g6211 g0 g2,1 g
150 g150 g18632 g0 g6,3 g
200 g200 g24843 g0 g8,5 g
250 g250 g31053 g0 g11 g

Câu hỏi về Bream, smoked

100 g Bream, smoked có bao nhiêu calo?

100 g Bream, smoked có 124 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Bream, smoked có bao nhiêu calo?

50 g Bream, smoked có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Bream, smoked có bao nhiêu calo?

150 g Bream, smoked có 186 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Bream, smoked có bao nhiêu calo?

200 g Bream, smoked có 248 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

250 g Bream, smoked có bao nhiêu calo?

250 g Bream, smoked có 310 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ