Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 22 g | 0 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 34 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 45 g | 0 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 56 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá rô biển
Cá rô biển có phải cá rô đồng không?
Không. Cá rô biển là tên một loại cá biển; cá rô đồng là cá nước ngọt, khác loài và khác cách gọi trong mua bán.
Làm sao chọn cá rô biển tươi?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng, da bóng và thịt đàn hồi khi ấn nhẹ. Cá có mùi tanh gắt, nhớt hoặc thịt mềm nhũn thì nên bỏ qua.
Cá rô biển áp chảo bao lâu thì chín?
Thấm khô miếng cá, áp chảo với chút dầu trên lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt nếu miếng dày chừng 2 cm. Cá chín khi thịt đục, dễ tách thành thớ và phần giữa đạt 63 °C.
Có thể nướng cá rô biển trong lò không?
Có. Đặt cá lên khay, thêm lát chanh và chút dầu, nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút tùy độ dày; tránh nướng quá lâu vì thịt cá dễ khô.
Cá rô biển hợp với gia vị và món nào?
Thịt cá hợp với chanh, tỏi, tiêu, gừng và các loại rau thơm. Bạn có thể hấp gừng hành, kho cà chua hoặc nướng giấy bạc; hấp là cách giữ miếng cá mềm và ít bị nát.
Bảo quản cá rô biển tươi thế nào?
Giữ cá trong hộp kín ở phần lạnh nhất của tủ lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng sớm, chia thành từng phần, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát qua đêm.
Có thể thay cá rô biển bằng cá nào?
Cá mú hoặc cá hồng biển đều có thể dùng thay trong món hấp, nướng hay kho. Cá mú Đại Tây Dương có 22 g protein trên 100 g, so với 22 g ở cá rô biển.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ