Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1090 mg 47%
  • Cholesterol 51,7 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 22,1 µg 110%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 0,98 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 4,8 µg 200%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 274 mg 22%
  • Kali 475 mg 10%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 38,3 µg 70%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13322 g0 g5 g
50 g50 g6711 g0 g2,5 g
150 g150 g20033 g0 g7,5 g
200 g200 g26644 g0 g10 g
250 g250 g33355 g0 g13 g

Câu hỏi về Powan, warm smoked

100 g Powan, warm smoked có bao nhiêu calo?

100 g Powan, warm smoked có 133 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Powan, warm smoked có bao nhiêu calo?

50 g Powan, warm smoked có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Powan, warm smoked có bao nhiêu calo?

150 g Powan, warm smoked có 200 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Powan, warm smoked có bao nhiêu calo?

200 g Powan, warm smoked có 266 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Powan, warm smoked có bao nhiêu calo?

250 g Powan, warm smoked có 333 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ