Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Powan, whitefish, pollan, lavaret
Calo và thông tin dinh dưỡng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 28,9 mg 1%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,1 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 14,9 µg 75%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 10 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 290 mg 23%
- Kali 380 mg 8%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 37 µg 67%
- Iốt 10,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 20 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 10 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 30 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 40 g | 0 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 51 g | 0 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Powan, whitefish, pollan, lavaret
100 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có bao nhiêu calo?
100 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có 102 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có bao nhiêu calo?
50 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có 51 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có bao nhiêu calo?
150 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có 153 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có bao nhiêu calo?
200 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có 204 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có bao nhiêu calo?
250 g Powan, whitefish, pollan, lavaret có 255 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ