Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Vitamin B12 2,8 µg 115%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 246 mg 20%
  • Kali 417 mg 9%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11021 g0 g2,7 g
50 g50 g5511 g0 g1,4 g
150 g150 g16532 g0 g4,1 g
200 g200 g22043 g0 g5,5 g
250 g250 g27553 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Cá hồi suối

100 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi suối có 110 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi suối có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi suối có 165 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi suối có 220 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi suối có 275 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ