Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi suối
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu mỡ (trên chảo)
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 25 g | 0 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 13 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 38 g | 0 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 50 g | 0 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 63 g | 0 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi suối
100 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi suối có 128 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi suối có 64 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi suối có 192 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
200 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi suối có 256 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
250 g Cá hồi suối có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi suối có 320 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T403182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ