Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
áp chảo không dầu
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 22 g | 0 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 33 g | 0 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 44 g | 0 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 55 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi biển
100 g Cá hồi biển có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi biển có 126 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Cá hồi biển có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi biển có 63 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Cá hồi biển có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi biển có 189 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
200 g Cá hồi biển có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi biển có 252 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
250 g Cá hồi biển có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi biển có 315 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T424182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ