Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 503 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 450 mg 20%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 7,2 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 760 mg 16%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 2,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5034,6 g62 g26 g
50 g50 g2522,3 g31 g13 g
150 g150 g7556,8 g92 g39 g
200 g200 g10069,1 g123 g52 g
250 g250 g125811 g154 g65 g

Câu hỏi về khoai tây chiên

100 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây chiên có 503 kcal, gồm 4,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây chiên có 252 kcal, gồm 2,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây chiên có 755 kcal, gồm 6,8 g đạm, 92 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây chiên có 1006 kcal, gồm 9,1 g đạm, 123 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây chiên có 1258 kcal, gồm 11 g đạm, 154 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ