Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 8,4 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 625 µg 69%
  • Vitamin C 17 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 2,4 µg 8%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g841,1 g20 g0,3 g
50 g50 g420,6 g10 g0,2 g
150 g150 g1261,7 g31 g0,5 g
200 g200 g1682,2 g41 g0,6 g
250 g250 g2102,8 g51 g0,8 g

Câu hỏi về Khoai lang

100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g Khoai lang có 84 kcal, gồm 1,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g Khoai lang có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g Khoai lang có 126 kcal, gồm 1,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

200 g Khoai lang có 168 kcal, gồm 2,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

250 g Khoai lang có 210 kcal, gồm 2,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ