Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,6 mg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g991,3 g25 g0,2 g
50 g50 g500,7 g12 g0,1 g
150 g150 g1492 g37 g0,3 g
200 g200 g1982,6 g49 g0,4 g
250 g250 g2483,3 g61 g0,5 g

Câu hỏi về Khoai môn

100 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

100 g Khoai môn có 99 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

50 g Khoai môn có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

150 g Khoai môn có 149 kcal, gồm 2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

200 g Khoai môn có 198 kcal, gồm 2,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

250 g Khoai môn có 248 kcal, gồm 3,3 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ