Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1420,6 g37 g0,2 g
50 g50 g710,3 g18 g0,1 g
150 g150 g2130,9 g55 g0,3 g
200 g200 g2841,2 g74 g0,4 g
250 g250 g3551,5 g92 g0,5 g

Câu hỏi về sắn

100 g sắn có bao nhiêu calo?

100 g sắn có 142 kcal, gồm 0,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g sắn có bao nhiêu calo?

50 g sắn có 71 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g sắn có bao nhiêu calo?

150 g sắn có 213 kcal, gồm 0,9 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g sắn có bao nhiêu calo?

200 g sắn có 284 kcal, gồm 1,2 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g sắn có bao nhiêu calo?

250 g sắn có 355 kcal, gồm 1,5 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ