Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 260 mg 11%
  • Cholesterol 47,7 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 634 µg 70%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 29%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 59 µg 15%
  • Vitamin B12 4,7 µg 197%

Khoáng chất

  • Canxi 8,1 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 253 mg 5%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 20,1 µg 37%
  • Iốt 16,3 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11515 g0,2 g5,8 g
50 g50 g587,7 g0,1 g2,9 g
150 g150 g17323 g0,2 g8,7 g
200 g200 g23031 g0,3 g12 g
250 g250 g28839 g0,4 g15 g

Câu hỏi về Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart

100 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có bao nhiêu calo?

100 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có 115 kcal, gồm 15 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có bao nhiêu calo?

50 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có 58 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có bao nhiêu calo?

150 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có 173 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có bao nhiêu calo?

200 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có 230 kcal, gồm 31 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có bao nhiêu calo?

250 g Karelian stew, pork, beef, liver, kidney, heart có 288 kcal, gồm 39 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ