Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 425 mg 18%
  • Cholesterol 28,6 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 111 µg 12%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 3,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,44 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 13,1 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 118 mg 9%
  • Kali 293 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 7,9 µg 14%
  • Iốt 16 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8411 g2,8 g3,1 g
50 g50 g425,5 g1,4 g1,5 g
150 g150 g12616 g4,2 g4,6 g
200 g200 g16822 g5,6 g6,1 g
250 g250 g21027 g7 g7,7 g

Câu hỏi về Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter

100 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có bao nhiêu calo?

100 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có 84 kcal, gồm 11 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có bao nhiêu calo?

50 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có 42 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có bao nhiêu calo?

150 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có 126 kcal, gồm 16 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có bao nhiêu calo?

200 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có 168 kcal, gồm 22 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có bao nhiêu calo?

250 g Beef steak stew, meat bouillon, carrots, butter có 210 kcal, gồm 27 g đạm, 7 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ